strategic realignment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuyển đổi chiến lược; Điều chỉnh chiến lược

💬 Ví dụ

  1. This pivot suggests a strategic realignment away from domestic parliamentary duties toward broader humanitarian advocacy.

    Sự chuyển hướng này gợi ý một sự sắp xếp lại chiến lược, rời xa các nhiệm vụ nghị viện trong nước để hướng tới vận động nhân đạo rộng lớn hơn.

  2. The company announced a strategic realignment of its marketing budget to target emerging markets.

    Công ty thông báo điều chỉnh chiến lược ngân sách tiếp thị để nhắm vào các thị trường mới nổi.