strategic pivot
📖 Định nghĩa
-
Bước chuyển chiến lược; Bước chuyển chiến thuật
💬 Ví dụ
-
The company's strategic pivot from hardware to software saved it from bankruptcy.
Bước chuyển chiến lược của công ty từ phần cứng sang phần mềm đã cứu nó khỏi phá sản.
-
The coach's strategic pivot to a defensive formation secured the victory.
Bước chuyển chiến thuật sang đội hình phòng ngự của huấn luyện viên đã đảm bảo chiến thắng.