strategic move
📖 Định nghĩa
-
Bước đi chiến lược; Nước đi chiến lược
💬 Ví dụ
-
The company's decision to expand into Asia was a strategic move to increase market share.
Quyết định mở rộng sang châu Á của công ty là một bước đi chiến lược để tăng thị phần.
-
His decision to sacrifice the queen was a brilliant strategic move in the chess match.
Quyết định hy sinh quân hậu của anh ấy là một nước đi chiến lược xuất sắc trong ván cờ.