strategic kickboxing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kickboxing chiến thuật; Môn thi đấu robot

💬 Ví dụ

  1. To win the match, he relied on strategic kickboxing rather than just heavy strikes.

    Để thắng trận đấu, anh ấy dựa vào kickboxing chiến thuật thay vì chỉ dùng những cú đấm mạnh.

  2. The organizers introduced strategic kickboxing to test the limits of humanoid dexterity.

    Các nhà tổ chức đã giới thiệu môn kickboxing chiến thuật để kiểm tra giới hạn sự khéo léo của robot humanoid.