strategic guidance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hướng dẫn chiến lược

💬 Ví dụ

  1. The board of directors provides strategic guidance to ensure the company's long-term growth.

    Hội đồng quản trị cung cấp hướng dẫn chiến lược để đảm bảo sự tăng trưởng dài hạn của công ty.