strategic convergence
📖 Định nghĩa
-
Hội tụ chiến lược; Hội tụ chiến lược
💬 Ví dụ
-
This partnership highlights a strategic convergence between government-backed capital and private investment firms seeking exposure to cutting-edge tech.
Đối tác này làm nổi bật sự hội tụ chiến lược giữa vốn do chính phủ hỗ trợ và các công ty đầu tư tư nhân đang tìm kiếm khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến.
-
The strategic convergence of European and Asian markets has led to new regulatory frameworks for digital assets.
Sự hội tụ chiến lược giữa các thị trường châu Âu và châu Á đã dẫn đến các khung quy định mới cho tài sản kỹ thuật số.