strangling

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstræŋgəlɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    ngạt thở
  2. verb
    ngạt thở

💬 Ví dụ

  1. The strangling of the enemy.

    Sự ngạt thở của kẻ thù.

  2. He was strangling the rope.

    Anh ấy ngạt dây.