stifling

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstaɪflɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    ngạt thở; oi bức
  2. verb
    kìm nén; kìm hãm

💬 Ví dụ

  1. stifling heat

    nóng oi bức

  2. stifle laughter

    kìm tiếng cười