stellar
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc về sao; xuất sắc; có ngôi sao; hình sao; lớn lao thiên địa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The telescope captured a stunning stellar nursery where new stars are being born.
Kính thiên văn đã chụp được một vườn ươm sao ngoạn mục nơi những ngôi sao mới đang được sinh ra.
-
She gave a stellar performance that earned her a standing ovation.
Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc khiến khán giả đứng lên vỗ tay.
-
The film boasted a stellar cast including several Oscar winners.
Bộ phim có dàn diễn viên gồm nhiều ngôi sao, bao gồm cả một số người đoạt giải Oscar.
-
The crystal exhibited a stellar pattern when viewed under polarized light.
Tinh thể hiển thị một mẫu hình dạng ngôi sao khi quan sát dưới ánh sáng phân cực.
-
The company reported stellar profits this quarter, far exceeding expectations.
Công ty báo cáo mức lợi nhuận khổng lồ trong quý này, vượt xa kỳ vọng.