stark warning

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lời cảnh báo nghiêm trọng

💬 Ví dụ

  1. The sudden drop in sales serves as a stark warning to the company's management.

    Doanh số bán hàng giảm đột ngột là một lời cảnh báo nghiêm trọng đối với ban quản lý công ty.