specific nerve cells
📖 Định nghĩa
-
Tế bào thần kinh cụ thể; Nơ-ron cụ thể
💬 Ví dụ
-
Researchers used optogenetics to activate specific nerve cells involved in memory formation.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng quang di truyền để kích hoạt các tế bào thần kinh cụ thể liên quan đến việc hình thành trí nhớ.
-
The study focused on mapping the connectivity of specific nerve cells in the visual cortex.
Nghiên cứu tập trung vào việc lập bản đồ kết nối của các tế bào thần kinh cụ thể trong vỏ não thị giác.