specific details
📖 Định nghĩa
-
Chi tiết cụ thể
💬 Ví dụ
-
While specific details regarding the cause of death were not immediately disclosed, her passing marks the end of an era.
Mặc dù các chi tiết cụ thể về nguyên nhân cái chết không được tiết lộ ngay lập tức, nhưng sự ra đi của bà đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.