spacex eyes
📖 Định nghĩa
-
nhắm tới / chú ý đến; Nhìn của SpaceX
💬 Ví dụ
-
SpaceX eyes a $10 trillion Starship future amid AI data haul.
SpaceX nhắm tới tương lai Starship trị giá 10 nghìn tỷ USD giữa đợt thu thập dữ liệu AI bùng nổ.
-
As competitors struggle with launch costs, SpaceX eyes the commercial satellite market with renewed vigor.
Trong khi các đối thủ đang vật lộn với chi phí phóng, SpaceX nhìn vào thị trường vệ tinh thương mại với sức mạnh mới.