space-focused
📖 Định nghĩa
-
adjective
tập trung vào không gian
💬 Ví dụ
-
Experts suggest this event could catalyze a new era of space-focused financial instruments and speculative investments.
Các chuyên gia cho rằng sự kiện này có thể thúc đẩy một kỷ nguyên mới của các công cụ tài chính tập trung vào không gian và các khoản đầu tư đầu cơ.