space exploration

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khám phá không gian; khám phá không gian thương mại

💬 Ví dụ

  1. Space exploration has expanded our understanding of the solar system.

    Khám phá không gian đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về hệ mặt trời.

  2. The successful listing validates the commercial viability of space exploration, attracting diverse investment portfolios.

    Việc niêm yết thành công xác nhận tính khả thi về mặt thương mại của việc khám phá không gian, thu hút các danh mục đầu tư đa dạng.