solidifying
🇺🇸 /səˈlɪdəˌfaɪɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
cứng lại
-
adjective
cứng
💬 Ví dụ
-
The lava is solidifying.
Nham thạch đang đông cứng.
-
The structure is solidifying.
Cấu trúc đang cứng lại.