solidifies
definitions
-
verb
becomes solid or hardens; to make solidvi: cứng lại; đông đặc
-
verb
becomes firm or stable; to make firmvi: cứng cáp hơn; củng cố
examples
-
The lava solidifies quickly.
Nham thạch đông đặc nhanh.
-
Trust solidifies over time.
Niềm tin vững chắc hơn theo thời gian.