social media channels
📖 Định nghĩa
-
Kênh truyền thông xã hội
💬 Ví dụ
-
Digital platforms saw massive traffic as fans engaged with real-time content across social media channels.
Các nền tảng kỹ thuật số đã chứng kiến lưu lượng truy cập khổng lồ khi người hâm mộ tương tác với nội dung thời gian thực trên các kênh truyền thông xã hội.