soccer
🇬🇧 /ˈsɒkə/
🇺🇸 /ˈsɑkɜr/
📖 Định nghĩa
-
noun
bóng đá; quả bóng đá
-
adjective
thuộc bóng đá
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
soccer ballsoccer playersoccer fieldsoccer matchsoccer teamplay soccersoccer coach
Từ đồng nghĩa
footballassociation football
Dễ nhầm lẫn
football
EN: In American English, 'football' refers to American football (NFL); 'soccer' refers to association football. In British English, 'football' means what Americans call 'soccer'.
vi: Trong tiếng Anh Mỹ, 'football' đề cập đến bóng đá Mỹ (NFL); 'soccer' đề cập đến bóng đá hiệp hội. Trong tiếng Anh Anh, 'football' có nghĩa là những gì người Mỹ gọi là 'soccer'.
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues. Note that 'soccer' is derived from 'association' (assoc + -er), not from 'sock'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'soccer' bắt nguồn từ 'association' (assoc + -er), không phải từ 'sock'.
💬 Ví dụ
-
She has been playing soccer since she was five years old and now captains her university team.
Cô ấy đã chơi bóng đá từ năm năm tuổi và hiện là đội trưởng đội bóng của trường đại học.
-
He kicked the soccer over the fence and into the neighbor's yard.
Anh ấy đá quả bóng đá qua hàng rào sang sân nhà hàng xóm.
-
The soccer mom drove her three children to practice every weekday afternoon.
Bà mẹ bóng đá lái xe đưa ba đứa con đi tập mỗi buổi chiều trong tuần.