snatch

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈsnætʃ/ 🇺🇸 /ˈsnætʃ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    giật; chộp lấy; bắt cóc; tranh thủ; Cử giật
  2. noun
    chộp; chốc lát; mảnh; bắt cóc; Cử giật; bộ phận sinh dục nữ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: snatches Ngôi 3 số ít: snatches Thì quá khứ: snatched Phân từ quá khứ: snatched Phân từ hiện tại: snatching

Cụm từ cố định

snatch atsnatch upsnatch awayin snatchessnatch a glancesnatch victory from the jaws of defeat

Từ phái sinh

snatchersnatchy

Từ đồng nghĩa

grabseizepluckwrenchyanktake

Từ trái nghĩa

releaserelinquishgive

Dễ nhầm lẫn

grab
EN: 'grab' is more general and neutral; 'snatch' implies suddenness, quickness, and often forcefulness or stealth.
vi: 'grab' mang nghĩa chung và trung tính hơn; 'snatch' ngụ ý sự đột ngột, nhanh chóng và thường là sức mạnh hoặc sự lén lút.
seize
EN: 'seize' suggests a firm, deliberate grasp often with authority; 'snatch' emphasizes speed and abruptness.
vi: 'seize' gợi ý một cái nắm chắc chắn và cố ý, thường với quyền lực; 'snatch' nhấn mạnh tốc độ và sự đột ngột.
catch
EN: 'catch' implies intercepting something in motion; 'snatch' implies taking something away, often from someone else.
vi: 'catch' ngụ ý chặn bắt thứ gì đó đang chuyển động; 'snatch' ngụ ý lấy đi thứ gì đó, thường là từ người khác.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'tch' ending follows the short vowel pattern (like 'catch', 'match', 'watch'). Do not write 'snach' or 'snatsh'.
vi: Nhớ rằng phần kết thúc 'tch' theo mẫu nguyên âm ngắn (như 'catch', 'match', 'watch'). Đừng viết 'snach' hay 'snatsh'.

💬 Ví dụ

  1. The thief snatched her purse and ran down the alley.

    Tên trộm giật túi xách của cô ấy rồi chạy vào ngõ.

  2. She snatched the last ticket before it sold out.

    Cô ấy đã chộp lấy tấm vé cuối cùng trước khi nó bán hết.

  3. The child was snatched from the playground by a stranger.

    Đứa trẻ bị một người lạ bắt cóc khỏi sân chơi.

  4. I managed to snatch a few hours of sleep between shifts.

    Tôi tranh thủ chợp mắt được vài tiếng giữa các ca làm.

  5. He snatched 180 kilograms to set a new personal record.

    Anh ấy đã cử giật 180 kilogram và lập kỷ lục cá nhân mới.

  6. He made a snatch at the rope but missed.

    Anh ấy cố chộp lấy sợi dây nhưng trượt.

  7. We had a short snatch of conversation before the meeting began.

    Chúng tôi đã trò chuyện một lát trước khi cuộc họp bắt đầu.

  8. I caught a snatch of their conversation as I walked past.

    Tôi nghe được một mảnh cuộc trò chuyện của họ khi đi ngang qua.

  9. The police are investigating the snatch of the millionaire's daughter.

    Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc con gái của triệu phú.

  10. Her snatch was the best in the competition.

    Thành tích cử giật của cô ấy là tốt nhất trong cuộc thi.