snatch
📖 Định nghĩa
-
verb
giật; chộp lấy; bắt cóc; tranh thủ; Cử giật
-
noun
chộp; chốc lát; mảnh; bắt cóc; Cử giật; bộ phận sinh dục nữ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The thief snatched her purse and ran down the alley.
Tên trộm giật túi xách của cô ấy rồi chạy vào ngõ.
-
She snatched the last ticket before it sold out.
Cô ấy đã chộp lấy tấm vé cuối cùng trước khi nó bán hết.
-
The child was snatched from the playground by a stranger.
Đứa trẻ bị một người lạ bắt cóc khỏi sân chơi.
-
I managed to snatch a few hours of sleep between shifts.
Tôi tranh thủ chợp mắt được vài tiếng giữa các ca làm.
-
He snatched 180 kilograms to set a new personal record.
Anh ấy đã cử giật 180 kilogram và lập kỷ lục cá nhân mới.
-
He made a snatch at the rope but missed.
Anh ấy cố chộp lấy sợi dây nhưng trượt.
-
We had a short snatch of conversation before the meeting began.
Chúng tôi đã trò chuyện một lát trước khi cuộc họp bắt đầu.
-
I caught a snatch of their conversation as I walked past.
Tôi nghe được một mảnh cuộc trò chuyện của họ khi đi ngang qua.
-
The police are investigating the snatch of the millionaire's daughter.
Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc con gái của triệu phú.
-
Her snatch was the best in the competition.
Thành tích cử giật của cô ấy là tốt nhất trong cuộc thi.