small acts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hành động nhỏ; hành động nhỏ

💬 Ví dụ

  1. Small acts of kindness can change someone's entire day.

    Những hành động tử tế nhỏ bé có thể thay đổi cả ngày của một ai đó.

  2. The report focused on major crimes rather than small acts of mischief.

    Bản báo cáo tập trung vào các tội phạm lớn thay vì những hành động nghịch ngợm nhỏ.