small acts
📖 Định nghĩa
-
hành động nhỏ; hành động nhỏ
💬 Ví dụ
-
Small acts of kindness can change someone's entire day.
Những hành động tử tế nhỏ bé có thể thay đổi cả ngày của một ai đó.
-
The report focused on major crimes rather than small acts of mischief.
Bản báo cáo tập trung vào các tội phạm lớn thay vì những hành động nghịch ngợm nhỏ.