sitting down
📖 Định nghĩa
-
ngồi xuống; trạng thái ngồi
💬 Ví dụ
-
Please stop talking and sit down.
Vui lòng ngừng nói và ngồi xuống.
-
The sitting down of the committee was delayed.
Việc ngồi của ủy ban đã bị hoãn.