sitting down

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngồi xuống; trạng thái ngồi

💬 Ví dụ

  1. Please stop talking and sit down.

    Vui lòng ngừng nói và ngồi xuống.

  2. The sitting down of the committee was delayed.

    Việc ngồi của ủy ban đã bị hoãn.