sit-down
📖 Định nghĩa
-
noun
Ngồi lì phản đối; Bữa tối trang trọng; Cuộc nói chuyện riêng
-
adjective
cuộc họp ngồi; Phục vụ tại bàn
💬 Ví dụ
-
The students organized a sit-down to protest the new policy.
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc ngồi lì để phản đối chính sách mới.
-
We enjoyed a sit-down dinner at the restaurant.
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối trang trọng tại nhà hàng.
-
I need to have a sit-down with my manager about my schedule.
Tôi cần nói chuyện riêng với quản lý về lịch trình của mình.
-
They agreed to a sit-down meeting to resolve the dispute.
Họ đã đồng ý tổ chức một cuộc họp ngồi để giải quyết tranh chấp.
-
This venue offers both buffet and sit-down options.
Địa điểm này cung cấp cả hình thức buffet và phục vụ tại bàn.