sit-down

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Ngồi lì phản đối; Bữa tối trang trọng; Cuộc nói chuyện riêng
  2. adjective
    cuộc họp ngồi; Phục vụ tại bàn

💬 Ví dụ

  1. The students organized a sit-down to protest the new policy.

    Các sinh viên đã tổ chức một cuộc ngồi lì để phản đối chính sách mới.

  2. We enjoyed a sit-down dinner at the restaurant.

    Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối trang trọng tại nhà hàng.

  3. I need to have a sit-down with my manager about my schedule.

    Tôi cần nói chuyện riêng với quản lý về lịch trình của mình.

  4. They agreed to a sit-down meeting to resolve the dispute.

    Họ đã đồng ý tổ chức một cuộc họp ngồi để giải quyết tranh chấp.

  5. This venue offers both buffet and sit-down options.

    Địa điểm này cung cấp cả hình thức buffet và phục vụ tại bàn.