similar financial instabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bất ổn tài chính tương tự

💬 Ví dụ

  1. Similar financial instabilities in other regions highlight the precarious nature of global capital flows.

    Các bất ổn tài chính tương tự ở các khu vực khác làm nổi bật tính chất bấp bênh của dòng vốn toàn cầu.