significant leadership transition
📖 Định nghĩa
-
thay đổi lãnh đạo; Chuyển giao lãnh đạo
💬 Ví dụ
-
The board has officially confirmed a significant leadership transition within its executive ranks.
Hội đồng quản trị đã chính thức xác nhận một sự thay đổi lãnh đạo đáng kể trong hàng ngũ điều hành của mình.
-
Investors are closely monitoring the company during this significant leadership transition to ensure strategic continuity.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao công ty trong giai đoạn chuyển giao lãnh đạo quan trọng này để đảm bảo tính liên tục chiến lược.