significant fundraising effort

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗ lực gây quỹ lớn

💬 Ví dụ

  1. The charity launched a significant fundraising effort to build the new hospital.

    Tổ chức từ thiện đã phát động một nỗ lực gây quỹ lớn để xây dựng bệnh viện mới.