significant difficulties
📖 Định nghĩa
-
Khó khăn đáng kể; Khó khăn rõ rệt
💬 Ví dụ
-
The company faced significant difficulties during its first year of operation due to market volatility.
Công ty đã gặp phải những khó khăn đáng kể trong năm đầu tiên hoạt động do sự biến động của thị trường.
-
The survey revealed that many respondents experience significant difficulties in meeting their basic nutritional needs.
Cuộc khảo sát cho thấy nhiều người trả lời gặp phải những khó khăn rõ rệt trong việc đáp ứng các nhu cầu dinh dưỡng cơ bản.