significant concessions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự nhượng bộ đáng kể; Ngoại lệ quan trọng; Sự nhượng bộ

💬 Ví dụ

  1. The treaty was only possible after both sides made significant concessions on territorial boundaries.

    Hiệp ước chỉ khả thi sau khi cả hai bên đưa ra những sự nhượng bộ đáng kể về biên giới lãnh thổ.

  2. The new regulations include significant concessions for small businesses to ease their compliance burden.

    Các quy định mới bao gồm các nhượng bộ đáng kể đối với doanh nghiệp nhỏ để giảm bớt gánh nặng tuân thủ của họ.

  3. Additionally, significant concessions regarding Iran's nuclear program will be a central topic of debate.

    Ngoài ra, những nhượng bộ đáng kể về chương trình hạt nhân của Iran sẽ là chủ đề trung tâm của cuộc tranh luận.