signaling

language: vi

definitions

  1. noun
    the action of sending signals to communicate information
    vi: hành động gửi tín hiệu để truyền tải thông tin
  2. verb
    to send signals to indicate a state or intention
    vi: gửi tín hiệu để chỉ ra trạng thái hoặc ý định

examples

  1. traffic signaling

    tín hiệu giao thông

  2. signaling the end

    chỉ ra sự kết thúc