shimmering

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʃɪmɜrɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    lấp lánh; rung nhẹ
  2. noun
    Lấp lánh
  3. verb
    lấp lánh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: shimmers Ngôi 3 số ít: shimmers Thì quá khứ: shimmered Phân từ quá khứ: shimmered Phân từ hiện tại: shimmering

Cụm từ cố định

shimmering lightshimmer in the distanceshimmer of hopeshimmer on the surfaceshimmer with excitement

Từ phái sinh

shimmeryshimmeringly

Từ đồng nghĩa

glimmergleamsparkleglinttwinkleflicker

Dễ nhầm lẫn

glimmer
EN: 'Glimmer' suggests a faint, brief, or intermittent light; 'shimmer' implies a soft, continuous, wavering glow.
vi: 'Glimmer' gợi ý một ánh sáng mờ nhạt, ngắn ngủi hoặc gián đoạn; 'shimmer' ám chỉ một luồng sáng mềm mại, liên tục và nhấp nhô.
glitter
EN: 'Glitter' refers to many small, sharp points of bright light; 'shimmer' is a softer, more diffuse, undulating radiance.
vi: 'Glitter' đề cập đến nhiều điểm nhỏ, sắc nét của ánh sáng rực rỡ; 'shimmer' là một sự tỏa sáng mềm mại hơn, khuếch tán hơn và gợn sóng.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'shimmer' has a double 'm' — not 'shimer'.
vi: Nhớ rằng 'shimmer' có chữ 'm' kép — không phải 'shimer'.

💬 Ví dụ

  1. The shimmering surface of the lake reflected the golden sunset.

    Bề mặt lấp lánh của hồ phản chiếu hoàng hôn vàng rực.

  2. The shimmering heat haze rose from the asphalt road.

    Sóng nhiệt lấp lánh bốc lên từ con đường nhựa.

  3. The shimmering of the stars was barely visible through the clouds.

    Ánh sáng lấp lánh của các ngôi sao hầu như không thể nhìn thấy qua đám mây.

  4. The diamonds were shimmering under the gallery lights.

    Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn của phòng trưng bày.