shimmering
🇺🇸 /ˈʃɪmɜrɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
lấp lánh; rung nhẹ
-
noun
Lấp lánh
-
verb
lấp lánh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: shimmers
Ngôi 3 số ít: shimmers
Thì quá khứ: shimmered
Phân từ quá khứ: shimmered
Phân từ hiện tại: shimmering
Cụm từ cố định
shimmering lightshimmer in the distanceshimmer of hopeshimmer on the surfaceshimmer with excitement
Từ phái sinh
shimmeryshimmeringly
Từ đồng nghĩa
glimmergleamsparkleglinttwinkleflicker
Dễ nhầm lẫn
glimmer
EN: 'Glimmer' suggests a faint, brief, or intermittent light; 'shimmer' implies a soft, continuous, wavering glow.
vi: 'Glimmer' gợi ý một ánh sáng mờ nhạt, ngắn ngủi hoặc gián đoạn; 'shimmer' ám chỉ một luồng sáng mềm mại, liên tục và nhấp nhô.
glitter
EN: 'Glitter' refers to many small, sharp points of bright light; 'shimmer' is a softer, more diffuse, undulating radiance.
vi: 'Glitter' đề cập đến nhiều điểm nhỏ, sắc nét của ánh sáng rực rỡ; 'shimmer' là một sự tỏa sáng mềm mại hơn, khuếch tán hơn và gợn sóng.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'shimmer' has a double 'm' — not 'shimer'.
vi: Nhớ rằng 'shimmer' có chữ 'm' kép — không phải 'shimer'.
💬 Ví dụ
-
The shimmering surface of the lake reflected the golden sunset.
Bề mặt lấp lánh của hồ phản chiếu hoàng hôn vàng rực.
-
The shimmering heat haze rose from the asphalt road.
Sóng nhiệt lấp lánh bốc lên từ con đường nhựa.
-
The shimmering of the stars was barely visible through the clouds.
Ánh sáng lấp lánh của các ngôi sao hầu như không thể nhìn thấy qua đám mây.
-
The diamonds were shimmering under the gallery lights.
Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn của phòng trưng bày.