severe transport disruptions
📖 Định nghĩa
-
Gián đoạn giao thông nghiêm trọng; Gián đoạn giao thông nghiêm trọng
💬 Ví dụ
-
Commuters faced severe transport disruptions due to the unexpected snowstorm that paralyzed the city's infrastructure.
Người đi làm đã phải đối mặt với các gián đoạn giao thông nghiêm trọng do cơn bão tuyết bất ngờ làm tê liệt cơ sở hạ tầng của thành phố.
-
The airline industry is currently dealing with severe transport disruptions following the widespread IT outage at major hubs.
Ngành hàng không hiện đang đối mặt với các gián đoạn giao thông nghiêm trọng sau sự cố IT quy mô lớn tại các trung tâm chính.