severe gastrointestinal issues

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bệnh tiêu hóa nghiêm trọng; Tiểu tiện không tự chủ do rối loạn ruột cấp

💬 Ví dụ

  1. While suffering from severe gastrointestinal issues, the competitor collapsed on the course, leading to an uncontrollable release of fecal matter onto the track surface.

    Trong khi đang chịu đựng các vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng, vận động viên đã ngã gục trên đường đua, dẫn đến việc phân thải ra không kiểm soát lên bề mặt đường.

  2. The athlete's performance was compromised by severe gastrointestinal issues during the marathon.

    Hiệu suất của vận động viên bị ảnh hưởng bởi các vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng trong cuộc đua marathon.