several airlines

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vài hãng hàng không

💬 Ví dụ

  1. Several airlines have announced new routes to Southeast Asia this summer.

    Một số hãng hàng không đã công bố các tuyến bay mới đến Đông Nam Á trong mùa hè này.