setbacks
🇺🇸 /ˈsɛˌtbæks/
📖 Định nghĩa
-
noun
thất bại; sự kiện
💬 Ví dụ
-
The project faced many setbacks.
Dự án gặp nhiều thất bại.
-
Unexpected setbacks delayed the launch.
Sự kiện bất ngờ làm chậm việc phóng.