securing third place

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giành vị trí thứ ba

💬 Ví dụ

  1. The team focused all their energy on securing third place in the championship.

    Đội đã tập trung toàn bộ năng lượng vào việc giành vị trí thứ ba trong giải vô địch.