secure supply chains
📖 Định nghĩa
-
Chuỗi cung ứng kiên cường; Mạng lưới hậu cần an ninh cao
💬 Ví dụ
-
By distancing itself from the geopolitical tensions surrounding Iran, Lima seeks to maintain secure supply chains.
Bằng cách tránh xa các căng thẳng địa chính trị xung quanh Iran, Lima tìm cách duy trì chuỗi cung ứng an toàn.
-
The company invested heavily in technology to ensure secure supply chains for its critical components.
Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để đảm bảo chuỗi cung ứng an toàn cho các linh kiện quan trọng của mình.