second-half

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nửa sau trận đấu; phần sau của thời gian; giai đoạn sau hoạt động
  2. adjective
    liên quan đến nửa sau

💬 Ví dụ

  1. France stunned Belgium with a second-half comeback.

    Pháp gây bất ngờ cho Bỉ với màn lội ngược dòng ở hiệp hai.

  2. The second half of the century saw rapid technological advancement.

    Nửa sau thế kỷ chứng kiến sự phát triển công nghệ nhanh chóng.

  3. We expect the second half of the fiscal year to bring higher profits.

    Chúng tôi mong đợi nửa sau năm tài chính sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn.

  4. The team showed improved performance in their second-half strategy.

    Đội thể hiện hiệu suất tốt hơn trong chiến lược nửa sau.