second-half
📖 Định nghĩa
-
noun
nửa sau trận đấu; phần sau của thời gian; giai đoạn sau hoạt động
-
adjective
liên quan đến nửa sau
💬 Ví dụ
-
France stunned Belgium with a second-half comeback.
Pháp gây bất ngờ cho Bỉ với màn lội ngược dòng ở hiệp hai.
-
The second half of the century saw rapid technological advancement.
Nửa sau thế kỷ chứng kiến sự phát triển công nghệ nhanh chóng.
-
We expect the second half of the fiscal year to bring higher profits.
Chúng tôi mong đợi nửa sau năm tài chính sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn.
-
The team showed improved performance in their second-half strategy.
Đội thể hiện hiệu suất tốt hơn trong chiến lược nửa sau.