scoring opportunities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cơ hội ghi bàn; cơ hội thành công

💬 Ví dụ

  1. The striker missed several scoring opportunities in the first half.

    Tiền đạo đã bỏ lỡ vài cơ hội ghi bàn trong hiệp một.

  2. The new policy creates many scoring opportunities for young entrepreneurs.

    Chính sách mới tạo ra nhiều cơ hội thành công cho các doanh nhân trẻ.