scoring opportunities
📖 Định nghĩa
-
cơ hội ghi bàn; cơ hội thành công
💬 Ví dụ
-
The striker missed several scoring opportunities in the first half.
Tiền đạo đã bỏ lỡ vài cơ hội ghi bàn trong hiệp một.
-
The new policy creates many scoring opportunities for young entrepreneurs.
Chính sách mới tạo ra nhiều cơ hội thành công cho các doanh nhân trẻ.