scoreboard

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈskɔˌrbɔrd/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Bảng điểm; Bảng điểm; chỉ số hiệu suất; Bảng điểm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: scoreboards

Cụm từ cố định

electronic scoreboardscoreboard showslook at the scoreboardscoreboard operatorput on the scoreboard

Từ đồng nghĩa

score sheettally boarddisplay boardscore panel

Dễ nhầm lẫn

scorecard
EN: 'scorecard' is a card used to record individual scores (e.g., in golf); 'scoreboard' is a large display showing the current score of a game for spectators.
vi: 'scorecard' là một thẻ dùng để ghi lại điểm số cá nhân (ví dụ như trong golf); 'scoreboard' là màn hình lớn hiển thị điểm số hiện tại của trận đấu cho khán giả.

Mẹo chính tả

EN: Written as one word ('scoreboard'), not two ('score board'). The compound is fully closed in standard usage.
vi: Viết thành một từ ('scoreboard'), không phải hai từ ('score board'). Từ ghép này được viết liền nhau hoàn toàn trong cách sử dụng tiêu chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. The scoreboard showed the home team leading by three points with two minutes remaining.

    Bảng điểm cho thấy đội nhà dẫn trước ba điểm với hai phút còn lại.

  2. She updated the scoreboard after each round of the trivia quiz.

    Cô ấy đã cập nhật bảng điểm sau mỗi vòng của trò chơi đố vui.

  3. The company's quarterly earnings report served as a scoreboard for the CEO's performance.

    Báo cáo lợi nhuận quý của công ty đóng vai trò như một bảng điểm để đánh giá hiệu quả làm việc của CEO.

  4. He wiped the chalk from the scoreboard and wrote down the new totals for the darts match.

    Anh ấy lau phấn khỏi bảng điểm và ghi lại tổng điểm mới cho trận đấu phi tiêu.