scalable

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈskeɪləbəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    có thể mở rộng; có thể phát triển

💬 Ví dụ

  1. scalable architecture

    kiến trúc có thể mở rộng

  2. scalable business model

    mô hình kinh doanh có thể mở rộng