safety concerns
📖 Định nghĩa
-
lo ngại an toàn; mối nguy an toàn
💬 Ví dụ
-
Consequently, safety concerns have taken precedence over the initial launch schedule.
Do đó, các lo ngại về an toàn đã được ưu tiên hơn lịch trình phóng ban đầu.
-
The inspector highlighted several safety concerns regarding the electrical wiring.
Thanh tra đã nêu lên một số mối nguy an toàn liên quan đến hệ thống dây điện.