russian involvement
📖 Định nghĩa
-
Sự tham gia của Nga; Sự can thiệp của Nga
💬 Ví dụ
-
The resumption of Russian involvement is expected to restore competitive balance in various tournaments and leagues worldwide.
Việc nối lại sự tham gia của Nga được kỳ vọng sẽ khôi phục sự cân bằng cạnh tranh trong các giải đấu và liên đoàn khác nhau trên toàn thế giới.
-
The report investigated allegations of Russian involvement in the election process.
Báo cáo đã điều tra các cáo buộc về sự can thiệp của Nga vào quá trình bầu cử.