rupture
📖 Định nghĩa
-
noun
vỡ; thoát vị; sự rạn nứt; vỡ; sự đứt gãy
-
verb
vỡ; vỡ; đoạn tuyệt; bị thoát vị
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The patient was rushed to surgery after a rupture of the appendix.
Bệnh nhân được đưa đi phẫu thuật khẩn cấp sau khi vỡ ruột thừa.
-
He developed a rupture in his groin after lifting heavy weights.
Anh ấy bị thoát vị bẹn sau khi nâng tạ nặng.
-
The scandal caused a complete rupture between the two political allies.
Vụ bê bối đã gây ra sự rạn nứt hoàn toàn giữa hai đồng minh chính trị.
-
The rupture in the gas pipeline sent flames shooting into the sky.
Vụ vỡ đường ống khí đốt khiến ngọn lửa bốc cao lên trời.
-
The war represented a rupture in the country's long tradition of neutrality.
Cuộc chiến tranh đánh dấu sự đứt gãy trong truyền thống trung lập lâu đời của đất nước.
-
The excessive pressure ruptured the pipeline, flooding the surrounding area.
Áp suất quá lớn làm vỡ đường ống, gây ngập lụt khu vực xung quanh.
-
The aneurysm ruptured without warning, causing a massive hemorrhage.
Túi phình động mạch vỡ mà không có dấu hiệu báo trước, gây xuất huyết ồ ạt.
-
The betrayal ruptured their friendship beyond repair.
Sự phản bội đã phá hủy tình bạn của họ đến mức không thể hàn gắn.
-
He ruptured himself while straining to move the furniture.
Anh ấy bị thoát vị vì gắng sức khi di chuyển đồ đạc.