rosters

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrɑstɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    danh sách
  2. verb
    ghi tên

💬 Ví dụ

  1. The team rosters were posted online.

    Danh sách đội đã được đăng trực tuyến.

  2. They rosters the players for the tournament.

    Họ ghi tên các cầu thủ cho giải đấu.