robust presence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiện diện mạnh mẽ; Sự hiện diện; Sự hiện diện vững chắc

💬 Ví dụ

  1. Both sides maintain a robust presence, underscoring the high stakes involved in these talks.

    Cả hai bên đều duy trì sự hiện diện vững chắc, nhấn mạnh các lợi ích cao liên quan đến những cuộc đàm phán này.

  2. The company's robust presence in the Asian market has allowed it to expand its operations significantly.

    Sự hiện diện mạnh mẽ của công ty trên thị trường châu Á đã cho phép mở rộng hoạt động đáng kể.

  3. Despite economic fluctuations, the brand maintained a robust presence across both online and offline channels.

    Bất chấp những biến động kinh tế, thương hiệu đã duy trì sự hiện diện mạnh mẽ trên cả kênh trực tuyến và ngoại tuyến.