robust governance frameworks
📖 Định nghĩa
-
Khung quản trị vững chắc; Cơ chế quản trị mạnh mẽ
💬 Ví dụ
-
Analysts suggest that Turkey's actions may serve as a cautionary tale, illustrating the urgent need for robust governance frameworks and transparent financial practices to mitigate future shocks in developing nations.
Các nhà phân tích gợi ý rằng các hành động của Thổ Nhĩ Kỳ có thể đóng vai trò như một lời cảnh báo, minh họa nhu cầu cấp thiết về các khung quản trị mạnh mẽ và thực tiễn tài chính minh bạch để giảm thiểu các cú sốc trong tương lai tại các quốc gia đang phát triển.
-
The company implemented robust governance frameworks to prevent fraud and ensure regulatory compliance across all international subsidiaries.
Công ty đã triển khai các khung quản trị vững chắc để ngăn chặn gian lận và đảm bảo tuân thủ quy định tại tất cả các công ty con quốc tế của mình.