riverside venue

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Địa điểm ven sông

💬 Ví dụ

  1. The festival will take place at a scenic riverside venue this summer.

    Lễ hội sẽ được tổ chức tại một địa điểm ven sông thơ mộng vào mùa hè này.