riverside venue
📖 Định nghĩa
-
Địa điểm ven sông
💬 Ví dụ
-
The festival will take place at a scenic riverside venue this summer.
Lễ hội sẽ được tổ chức tại một địa điểm ven sông thơ mộng vào mùa hè này.
The festival will take place at a scenic riverside venue this summer.
Lễ hội sẽ được tổ chức tại một địa điểm ven sông thơ mộng vào mùa hè này.