ripple
📖 Định nghĩa
-
noun
Sóng nhỏ, gợn sóng; Sóng cười/vỗ tay; hiệu ứng sóng; gợn sóng; họa tiết gợn sóng; kem vân gợn sóng; dòng nước nông có sóng nhỏ
-
verb
Tạo gợn sóng nhỏ; lan truyền; trở nên gợn sóng; Phát ra âm thanh nhỏ liên tiếp; Chạm nhẹ ngón tay
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The stone created a ripple across the still pond.
Viên đá tạo ra những gợn sóng trên mặt hồ yên tĩnh.
-
A ripple of laughter spread through the audience.
Một làn sóng cười lan truyền trong khán giả.
-
The policy change sent ripples through the entire industry.
Sự thay đổi chính sách đã gây ra những gợn sóng trong toàn ngành.
-
The power supply had too much ripple on its output voltage.
Bộ nguồn có quá nhiều gợn sóng trên điện áp đầu ra.
-
The fabric had a beautiful ripple pattern woven into it.
Vải có họa tiết gợn sóng đẹp được dệt vào trong.
-
She ordered a scoop of chocolate ripple ice cream.
Cô ấy gọi một muỗng kem sô cô la vân gợn sóng.
-
The canoe glided over the ripple at the bend in the river.
Chiếc xuồng máy lướt qua gợn sóng ở khúc quanh sông.
-
The breeze rippled the surface of the lake.
Gió nhẹ làm mặt hồ gợn sóng.
-
Excitement rippled through the crowd as the band took the stage.
Sự phấn khích lan tỏa trong đám đông khi ban nhạc bước lên sân khấu.
-
The flag rippled in the wind.
Lá cờ phấp phới trong gió.