ripple

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrɪpəl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sóng nhỏ, gợn sóng; Sóng cười/vỗ tay; hiệu ứng sóng; gợn sóng; họa tiết gợn sóng; kem vân gợn sóng; dòng nước nông có sóng nhỏ
  2. verb
    Tạo gợn sóng nhỏ; lan truyền; trở nên gợn sóng; Phát ra âm thanh nhỏ liên tiếp; Chạm nhẹ ngón tay

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: ripples Ngôi 3 số ít: ripples Thì quá khứ: rippled Phân từ quá khứ: rippled Phân từ hiện tại: rippling

Cụm từ cố định

ripple effectsend ripples througha ripple of laughtera ripple of applauseripple acrosscause ripples

Từ phái sinh

ripplingripplyrippled

Từ đồng nghĩa

waveundulationfluctuationtremorvibration

Từ trái nghĩa

calmstillness

Dễ nhầm lẫn

wave
EN: 'Ripple' refers to a small, gentle disturbance on a surface; 'wave' implies a larger, more powerful movement.
vi: 'Ripple' đề cập đến một sự xáo trộn nhỏ, nhẹ nhàng trên bề mặt; 'wave' ngụ ý một chuyển động lớn hơn và mạnh mẽ hơn.
wrinkle
EN: 'Ripple' describes a slight undulation on a surface (especially water); 'wrinkle' refers to a fold or crease in skin or fabric.
vi: 'Ripple' mô tả một gợn sóng nhẹ trên bề mặt (đặc biệt là nước); 'wrinkle' đề cập đến một nếp gấp hoặc vết nhăn trên da hoặc vải.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'p' in 'ripple'. When adding suffixes, drop the final 'e': 'rippling', 'rippled'.
vi: Nhớ chữ 'p' kép trong 'ripple'. Khi thêm hậu tố, bỏ 'e' cuối cùng: 'rippling', 'rippled'.

💬 Ví dụ

  1. The stone created a ripple across the still pond.

    Viên đá tạo ra những gợn sóng trên mặt hồ yên tĩnh.

  2. A ripple of laughter spread through the audience.

    Một làn sóng cười lan truyền trong khán giả.

  3. The policy change sent ripples through the entire industry.

    Sự thay đổi chính sách đã gây ra những gợn sóng trong toàn ngành.

  4. The power supply had too much ripple on its output voltage.

    Bộ nguồn có quá nhiều gợn sóng trên điện áp đầu ra.

  5. The fabric had a beautiful ripple pattern woven into it.

    Vải có họa tiết gợn sóng đẹp được dệt vào trong.

  6. She ordered a scoop of chocolate ripple ice cream.

    Cô ấy gọi một muỗng kem sô cô la vân gợn sóng.

  7. The canoe glided over the ripple at the bend in the river.

    Chiếc xuồng máy lướt qua gợn sóng ở khúc quanh sông.

  8. The breeze rippled the surface of the lake.

    Gió nhẹ làm mặt hồ gợn sóng.

  9. Excitement rippled through the crowd as the band took the stage.

    Sự phấn khích lan tỏa trong đám đông khi ban nhạc bước lên sân khấu.

  10. The flag rippled in the wind.

    Lá cờ phấp phới trong gió.