rigorous oversight mechanisms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ chế giám sát nghiêm ngặt

💬 Ví dụ

  1. The task force is expected to address these issues through rigorous oversight mechanisms.

    Nhóm công tác dự kiến sẽ giải quyết các vấn đề này thông qua các cơ chế giám sát nghiêm ngặt.