rigorous

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrɪgɜrəs/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    nghiêm ngặt, kỹ lưỡng; nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt, nghiêm trọng; nghiêm ngặt và đúng đắn về mặt logic; khó nhọc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more rigorous So sánh nhất: most rigorous

Cụm từ cố định

rigorous analysisrigorous testingrigorous standardsrigorous approachrigorous examinationrigorous training

Từ phái sinh

rigorrigorouslyrigorousnessrigorismrigorist

Từ đồng nghĩa

strictthoroughexactingstringentdemandingmeticulous

Từ trái nghĩa

lenientlaxcarelesssloppy

Dễ nhầm lẫn

vigorous
EN: 'Rigorous' means strict and thorough; 'vigorous' means energetic and forceful.
vi: 'Rigorous' có nghĩa là nghiêm ngặt và kỹ lưỡng; 'vigorous' có nghĩa là tràn đầy năng lượng và mạnh mẽ.
rigid
EN: 'Rigorous' implies thoroughness and high standards; 'rigid' implies inflexibility and inability to adapt.
vi: 'Rigorous' ngụ ý sự tỉ mỉ và tiêu chuẩn cao; 'rigid' ngụ ý sự cứng nhắc và không thể thích nghi.

Mẹo chính tả

EN: Remember that even in British English where the noun is 'rigour', the adjective is always 'rigorous' (never 'rigourous').
vi: Hãy nhớ rằng ngay cả trong tiếng Anh Anh nơi danh từ là 'rigour', tính từ luôn là 'rigorous' (không bao giờ là 'rigourous').

💬 Ví dụ

  1. The scientist conducted a rigorous analysis of the data before publishing her findings.

    Nhà khoa học đã tiến hành phân tích dữ liệu một cách nghiêm ngặt trước khi công bố các phát hiện của mình.

  2. The school enforced rigorous discipline policies that left little room for misbehavior.

    Trường học thực thi các chính sách kỷ luật nghiêm ngặt, để lại rất ít khoảng trống cho hành vi sai trái.

  3. The explorers endured the rigorous winter climate of the Arctic region.

    Các nhà thám hiểm đã chịu đựng khí hậu mùa đông khắc nghiệt của vùng cực Bắc.

  4. The theorem was finally given a rigorous proof after decades of informal acceptance.

    Định lý cuối cùng đã được chứng minh một cách nghiêm ngặt sau nhiều thập kỷ được chấp nhận không chính thức.

  5. The soldiers completed a rigorous training program that included daily ten-mile runs.

    Các binh sĩ đã hoàn thành một chương trình huấn luyện nghiêm khắc bao gồm chạy mười dặm mỗi ngày.